
Jorge Arias là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.
Tiểu sử Jorge Arias
Hậu vệ Jorge Arias, 33 tuổi, mang quốc tịch Colombia, hiện thi đấu cho Millonarios. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 28 trận với 2497 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,38. Trong các trận đó có 21 trận Primera A Colombia, 5 trận Copa Sudamericana và 2 trận Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2020. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.497Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 82% | 53% | 8 | 0 | 6,90 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 427 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 64% | 2 | 1 | 6,73 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.890 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 694/840 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 113/197 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/128 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 39
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/262 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/42 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 0/2 | V | 6,03 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 3/5 | V | 6,78 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 4 | 6/9 | — | 7,54 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/56 | 1 | 1/7 | V | 6,97 |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 65/78 | 1 | 9/11 | — | 7,21 |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 3 | 6/8 | — | 7,05 |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | @ CA Boston River | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 4/7 | — | 6,69 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/62 | 1 | 5/8 | — | 6,82 |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | vs São Paulo - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 6/8 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/11/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 850 nghìn € |
| 18/11/2017 | 25 | 850 nghìn € |
| 06/03/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/06/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/03/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 06/07/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 22/09/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2023 | Atletico Junior Barranquilla | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Olimpia Asuncion | Atletico Junior Barranquilla | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2021 | Deportivo Cali | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Olimpia Asuncion | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico Junior Barranquilla | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | Dep.Independiente Medellin | Atletico Junior Barranquilla | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2016 | Atletico Junior Barranquilla | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 14/01/2016 | Dep.Independiente Medellin | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Juventud Soacha | Dep.Independiente Medellin | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực59