Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jorg Schreuders

GroningenTiền đạoNED
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Jorg Schreuders là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9976510111486%53%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
327/376 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
20/31 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
4
Phá bóng
20
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/84 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 35
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jorg Schreuders · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AFC AjaxB 2-5900011334/4227/14—5,93
11/10/2026Eredivisie@ Excelsior SBVT 5-1900021033/3914/10—7,10
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bosnia và HerzegovinaT 4-0dự bị00000—0———
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 4-280000011/1101/1—6,04
19/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-0901021044/5156/9—8,03
12/09/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 1-1900000031/3855/6—6,98
06/09/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-2900020033/40812/15—6,74
29/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3900120373/7601/6—6,80
23/08/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-5450000010/1411/3—5,11
16/08/2026Eredivisie@ ADO Den HaagT 4-1900011132/3534/7—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20231825 nghìn €
22/06/202318175 nghìn €
07/01/202419450 nghìn €
09/06/202419650 nghìn €
13/10/2024201,3 triệu €
16/12/2024201,5 triệu €
27/03/2025201,2 triệu €
27/05/2025201,2 triệu €
01/12/2025211,5 triệu €
27/05/2026211,7 triệu €
24/09/2026223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy46
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com