Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordyn Bugg

20Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jordyn Bugg là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.709Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1709Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—20191.70910011386%59%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.709 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1011/1163 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
70/143 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
25
Phá bóng
97
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/126 (59%)
Không chiến thắng / thua
17 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 39
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
201
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordyn Bugg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-1900000073/7900/2—6,60
03/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)B 0-1900021090/9602/3—7,01
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)T 2-0900000033/4223/4—6,68
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 1-2900000058/6235/8—6,72
17/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)B 1-3900000057/7115/7—5,74
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)T 2-0900000047/5324/7—7,05
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)T 1-0900000143/4601/4V6,74
31/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)T 1-0900021055/6725/10—7,46
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Kansas City Current (nữ)H 1-1900000044/5557/9—6,96
20/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)B 1-2900010051/6435/10—6,35

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com