
Jordy Thomassen là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Treffers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ VV Kloetinge | H 3-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HHC Hardenberg | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 3-1 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Excelsior Maassluis | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Spakenburg | T 4-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/02/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/03/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/07/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 23/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/03/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Kozakken Boys | HVV Helmond | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | De Treffers | Kozakken Boys | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Helmond Sport | De Treffers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | De Graafschap | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Adelaide United | De Graafschap | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | De Graafschap | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Helmond Sport | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Den Bosch | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RKC Waalwijk | Den Bosch | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Den Bosch | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Den Bosch U19 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Den Bosch U17 | FC Den Bosch U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Den Bosch Reserves | FC Den Bosch U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy70
- Sức mạnh30
- Thể lực38