
Jordy Soladio là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Victoria Rosport.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/01/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/08/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/10/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/10/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Francs Borains | Victoria Rosport | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2025 | Maccabi Petah Tikva FC | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | FCV Dender EH | Maccabi Petah Tikva FC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/08/2023 | Song Lam Nghe An | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | FK Liepaja | Song Lam Nghe An | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Union Titus Pétange | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Victoria Rosport | Union Titus Pétange | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Union Titus Pétange | Victoria Rosport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dessel Sport | Union Titus Pétange | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Jong KV Mechelen | Dessel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực45