Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordy Soladio

Victoria RosportTiền đạoBEL
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jordy Soladio là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Victoria Rosport.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20192125 nghìn €
14/01/20202175 nghìn €
20/07/20202275 nghìn €
11/02/202123125 nghìn €
10/08/202123125 nghìn €
14/01/202223175 nghìn €
22/11/202224200 nghìn €
27/12/202325150 nghìn €
19/06/202426250 nghìn €
01/10/202426400 nghìn €
10/12/202426400 nghìn €
12/06/202527350 nghìn €
14/10/202527250 nghìn €
17/12/202527200 nghìn €
29/04/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Francs BorainsVictoria RosportChuyển nhượng—
19/07/2025Maccabi Petah Tikva FCFrancs BorainsChuyển nhượng—
12/01/2025FCV Dender EHMaccabi Petah Tikva FCHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/08/2023Song Lam Nghe AnFCV Dender EHChuyển nhượng—
15/01/2023FK LiepajaSong Lam Nghe AnChuyển nhượng—
30/06/2022Union Titus PétangeFK LiepajaChuyển nhượng—
29/06/2022Victoria RosportUnion Titus PétangeCho mượn—
30/06/2020Union Titus PétangeVictoria RosportChuyển nhượng—
30/06/2019Dessel SportUnion Titus PétangeChuyển nhượng—
18/07/2018Jong KV MechelenDessel SportChuyển nhượng—
30/06/2016Oud-Heverlee Leuven u23Jong KV MechelenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com