Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordy Monroy

Deportivo PereiraHậu vệARM
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jordy Monroy là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Deportivo Pereira.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

37Trận ra sân
31Đá chính
2.347Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
586Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—32262.25740218881%50%306,55
Cúp Colombia2026—559000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.257 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
551/673 (81%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
14/55 (25%)
Chuyền dài chính xác
21/55 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
36
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/105 (50%)
Không chiến thắng / thua
14 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 34
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
234
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordy Monroy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 2-0900100330/3211/1—7,56
15/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaH 1-1900000027/3200/3—6,04
11/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 0-0830000121/2212/5—6,79
05/10/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 0-4900000111/1502/2—5,92
30/09/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeB 1-2900010130/3402/2V6,46
27/09/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaH 0-0700010011/1801/2—6,17
19/09/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasH 2-278010017/1102/4—6,91
14/09/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaB 1-3700000011/1300/2—6,06
07/09/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 1-1901021230/4112/2—7,83
04/09/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinB 0-3900000133/3511/2—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20162075 nghìn €
19/07/201620100 nghìn €
31/08/201620150 nghìn €
09/11/201620200 nghìn €
06/03/201822250 nghìn €
07/06/201822350 nghìn €
08/10/201822350 nghìn €
22/12/201822350 nghìn €
29/04/201923300 nghìn €
30/08/202024300 nghìn €
16/12/202024300 nghìn €
29/05/202125300 nghìn €
05/10/202125300 nghìn €
16/12/202125250 nghìn €
13/06/202226250 nghìn €
11/12/202226550 nghìn €
06/07/202327550 nghìn €
14/09/202327400 nghìn €
06/12/202327400 nghìn €
10/06/202428400 nghìn €
09/12/202428450 nghìn €
19/06/202529350 nghìn €
04/12/202529350 nghìn €
03/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com