Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordy de Wijs

RKC WaalwijkHậu vệNED
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jordy de Wijs là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RKC Waalwijk.

Tiểu sử Jordy de Wijs

Jordy de Wijs là hậu vệ người Hà Lan, sinh ngày 08/01/1995 và hiện 31 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ RKC Waalwijk. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 84 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân tại Hạng 2 Hà Lan với 955 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,97. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,0 triệu € (2020). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Fortuna Dusseldorf, với hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—111195520010389%69%206,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 955 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
509/569 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
30/60 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
18
Phá bóng
72
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/59 (69%)
Không chiến thắng / thua
25 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordy de Wijs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamH 1-1900010041/4901/6—6,69
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-3900000029/3314/6—6,71
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenH 1-1900011030/3737/9—7,80
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 0-2900000087/9502/4—6,58
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 6-1741031123/2602/2—7,86
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 2-0900020044/5101/4—7,09
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaT 4-2901021058/6003/4—7,54
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 2-2870000054/6136/6V6,55
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 1-1900010078/84311/11—7,30
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 2-2740000024/2702/4V5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20141925 nghìn €
10/08/20141950 nghìn €
14/08/201419100 nghìn €
15/02/201520100 nghìn €
30/06/201520150 nghìn €
10/11/201520300 nghìn €
04/02/201621300 nghìn €
30/06/201621400 nghìn €
17/01/201722500 nghìn €
06/06/201722600 nghìn €
16/01/2018231,0 triệu €
11/06/2018231,2 triệu €
27/06/2019241,8 triệu €
26/02/2020252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
09/03/2021261,2 triệu €
29/06/2021261,0 triệu €
23/11/2021261,2 triệu €
15/06/2022271,2 triệu €
29/11/2022271,2 triệu €
27/06/2023281,0 triệu €
19/10/2023281,5 triệu €
14/12/2023281,5 triệu €
05/06/2024291,5 triệu €
24/09/2024291,0 triệu €
18/12/202429750 nghìn €
27/05/202530600 nghìn €
15/12/202530500 nghìn €
31/05/202631400 nghìn €
01/10/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortuna DusseldorfRKC WaalwijkChuyển nhượng—
29/06/2025SC HeerenveenFortuna DusseldorfCho mượn—
01/01/2025Fortuna DusseldorfSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2022Queens Park RangersFortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2022Fortuna DusseldorfQueens Park RangersCho mượn—
28/01/2022Queens Park RangersFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2021Hull CityQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/05/2021Queens Park RangersHull CityCho mượn—
13/01/2021Hull CityQueens Park RangersChuyển nhượng—
10/07/2018PSV EindhovenHull CityHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2018Excelsior SBVPSV EindhovenCho mượn—
30/08/2017PSV EindhovenExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/06/2017Excelsior SBVPSV EindhovenCho mượn—
14/01/2017PSV EindhovenExcelsior SBVChuyển nhượng—
31/12/2015PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
31/12/2013PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2012PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2005RKC Waalwijk (Youth)Jong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
  • Kỹ thuật40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com