Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordy Clasie

AZ AlkmaarTiền vệNED
35Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jordy Clasie là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
395Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—643191003189%42%006,69
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11760000088%25%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
205/229 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/51 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordy Clasie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenH 2-2640000028/3300/2—6,14
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-2800000149/5511/2—6,33
20/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ SunderlandB 0-1760000045/5101/4—6,07
12/09/2026Eredivisievs Willem IIH 1-1641021051/5600/2—8,20
06/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 3-2640010236/4014/6—6,28
29/08/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 5-2260000013/1500/1—5,97
22/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 2-0210000128/3011/1—7,20
17/05/2026Eredivisievs NAC BredaH 3-3700010037/4013/4—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 3,0 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 6,5 triệu €2013: 6,5 triệu €2014: 7,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 6,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20101950 nghìn €
05/09/201019150 nghìn €
09/01/201119350 nghìn €
29/06/201120500 nghìn €
06/09/201120750 nghìn €
09/01/2012203,0 triệu €
29/06/2012215,0 triệu €
08/01/2013216,5 triệu €
27/05/2013216,5 triệu €
10/02/2014227,0 triệu €
10/08/2014238,0 triệu €
15/02/2015238,0 triệu €
30/06/20152410,0 triệu €
08/02/20162411,0 triệu €
31/07/20162511,0 triệu €
19/02/20172510,0 triệu €
27/06/20172610,0 triệu €
08/01/2018267,5 triệu €
02/06/2018266,5 triệu €
27/12/2018276,5 triệu €
11/06/2019275,5 triệu €
18/09/2019283,0 triệu €
17/12/2019283,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
13/10/2020292,4 triệu €
18/05/2021292,0 triệu €
04/01/2022301,8 triệu €
16/03/2022302,5 triệu €
07/06/2022302,5 triệu €
10/11/2022312,5 triệu €
16/03/2023313,0 triệu €
22/06/2023313,0 triệu €
14/12/2023323,0 triệu €
30/05/2024322,5 triệu €
16/12/2024332,0 triệu €
27/05/2025331,5 triệu €
01/12/2025341,2 triệu €
27/05/202634800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2019SouthamptonAZ AlkmaarChuyển nhượng—
29/06/2019FeyenoordSouthamptonCho mượn—
24/07/2018SouthamptonFeyenoordChuyển nhượng—
29/06/2018Club BruggeSouthamptonCho mượn—
29/08/2017SouthamptonClub BruggeChuyển nhượng—
14/07/2015FeyenoordSouthamptonHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2011Excelsior SBVFeyenoordCho mượn—
31/07/2010FeyenoordExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2010Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2008Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh56
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com