
Jordon Ibe
Tiền vệENG
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Jordon Ibe là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2011 | 16 | 250 nghìn € |
| 18/12/2011 | 16 | 250 nghìn € |
| 14/09/2012 | 16 | — |
| 24/07/2013 | 17 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 20 | 7,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 22 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/10/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/03/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
| 07/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lokomotiv Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 28/10/2025 | Hungerford Town | Sittingbourne FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Hayes & Yeading FC | Hungerford Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2024 | Free player | Hayes & Yeading FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ebbsfleet United | Free player | Trở lại | — |
| 13/10/2023 | Free player | Ebbsfleet United | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Adanaspor | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2022 | Free player | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Derby County | Free player | Trở lại | — |
| 21/09/2020 | Bournemouth AFC | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | Liverpool | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 14/01/2015 | Derby County | Liverpool | Cho mượn | — |
| 28/08/2014 | Liverpool | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Birmingham City | Liverpool | Cho mượn | — |
| 20/02/2014 | Liverpool | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Liverpool U21 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2011 | Wycombe Wanderers | Liverpool U18 | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/07/2011 | Wycombe Wanderers U18 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Wycombe Wanderers Youth | Wycombe Wanderers U18 | Chuyển nhượng | — |