
Jordi·Wegmann là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FV Illertissen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 443 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 443 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | German Regionalliga | vs Bayern Munchen II | T 4-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/25 | 0 | 6/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/10/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 23 | — |
| 23/03/2026 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.