Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordi Swibel

South MelbourneTiền đạoAUS
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jordi Swibel là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo South Melbourne.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.195Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
119Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
OFC Pro League2026—17151.136101300——20—
Cúp Úc2026—40590002161%14%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

OFC Pro League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.136 phút

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/05/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordi Swibel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Cúp Úcvs Melbourne VictoryH 0-015000011/20——6,64
15/09/2026Cúp Úcvs Queensland Lions SCT 3-1dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp Úc@ Preston LionsT 2-1100000—00/1—6,45
09/08/2026Cúp Úcvs Fremantle CityH 3-3420021110/1400/2—6,75
30/07/2026Cúp Úcvs Adelaide UnitedT 2-11000000/201/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202121100 nghìn €
05/05/202223100 nghìn €
19/12/202223100 nghìn €
06/03/202323—
20/06/202425150 nghìn €
05/12/202425150 nghìn €
03/04/202525100 nghìn €
08/09/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy53
  • Sức mạnh29
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com