
Jordi Cortizo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.
Tiểu sử Jordi Cortizo
Jordi Cortizo, 30 tuổi, là tiền vệ người Mexico, hiện thi đấu cho Club Leon. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái và có hợp đồng đến 30/07/2028. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với 1082 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € vào năm 2024. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 08/08/2025, loại “Hết hạn mượn”, từ Rayados de Monterrey đến Club Leon.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.082Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 673 | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 84% | 52% | 0 | 1 | 6,67 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 6 | 409 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 83% | 57% | 2 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/342 (84%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 17/47 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/23 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/118 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 49
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/215 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/59 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/6 | Đ | 5,36 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/4 | — | 5,95 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 6/9 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 33/38 | 1 | 3/9 | — | 7,12 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/53 | 2 | 10/15 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/31 | 4 | 6/9 | — | 6,24 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 7/11 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/23 | 4 | 5/9 | — | 7,20 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Real Salt Lake | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/28 | 2 | 6/7 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 68 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 27/31 | 4 | 6/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/08/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/01/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2025 | Rayados de Monterrey | Club Leon | Hết hạn mượn 2.59M € | 2,6 triệu € |
| 31/12/2022 | Puebla | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 5.23M € | 5,2 triệu € |
| 30/06/2022 | Club Tijuana | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Puebla | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Tijuana | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Queretaro FC II | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Queretaro U19 | Queretaro FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Queretaro FC II | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Queretaro FC U17 | Queretaro FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực36