
Jordi Belin là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Patro Eisden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
30Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 30 | 4 | 6 | 66% | 100% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/206 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/119 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 90 | 5 | 2 | 2 | 37/58 | 0 | 2/2 | — | 8,78 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 19/31 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 7,54 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | 90 | 9 | 1 | 2 | 7/19 | 0 | 2/2 | — | 7,29 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 12/21 | 0 | — | — | 6,77 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | — | — | 6,79 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | RFC de Liege | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Patro Eisden | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RFC Wallonia Walhain (- 2021) | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | White Star Brussels (- 2017) | RFC Wallonia Walhain (- 2021) | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | KV Woluwe Zaventem | White Star Brussels (- 2017) | Cho mượn | — |
| 17/01/2017 | White Star Brussels (- 2017) | KV Woluwe Zaventem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jong KV Mechelen | White Star Brussels (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KV Mechelen Youth | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Oud-Heverlee Leuven Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 156
- Chỉ số 245
- Chỉ số 450
- Chỉ số 354