
Jordan Zemura là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
577Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
577Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 577 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 72% | 52% | 2 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 577 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/203 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/36 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/21 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/68 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 1 | 2/6 | V | 7,58 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 3/5 | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 9/12 | 2 | 2/5 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 3/3 | — | 6,02 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/34 | 2 | 7/10 | V | 6,07 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 1 | 4/11 | — | 6,00 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Peterborough United | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/37 | 3 | 6/11 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/03/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/11/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bournemouth AFC | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Bournemouth AFC U21 | Bournemouth AFC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Charlton Athletic U21 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Charlton Athletic (Youth) | Charlton Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Queens Park Rangers Academy | Charlton Athletic (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực44