
Jordan Yamoah·Amissah
25Tuổi
198Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jordan Yamoah·Amissah là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Dundee United.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Burton | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ross County F.C. | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2024 | Free Player | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sheffield United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2023 | Burton | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Sheffield United | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sheffield United U21 | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2022 | Spennymoor Town | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 14/01/2022 | Sheffield United U21 | Spennymoor Town | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2021 | Guiseley AFC | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Sheffield United U21 | Guiseley AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sheffield United U18 | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Dortmund U17 | Sheffield United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Schalke 04 Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VfL Bochum Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 158
- Chỉ số 243
- Chỉ số 458
- Chỉ số 351