
Jordan White là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Cove Rangers.
Tiểu sử Jordan White
Jordan White là tiền đạo của câu lạc bộ Cove Rangers, mang quốc tịch Scotland và hiện 34 tuổi. Anh cao 194 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 20 trận ra sân, ghi 7 bàn và kiến tạo 4 lần. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € (2023). Anh chuyển đến Cove Rangers từ Ross County F.C. vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.747Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
17/38Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 988 | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | — | — | 4 | 0 | 6,51 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 444 | 5 | 3 | 3 | 20 | 9 | — | — | 0 | 0 | 7,39 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 988 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 7,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,82 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Formartine United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs East Fife | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,77 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Fraserburgh | T 5-0 | 65 | 1 | 1 | 6 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,24 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | @ Montrose | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dumbarton | T 6-1 | 64 | 2 | 1 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 9,41 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/07/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/03/2013 | 21 | — |
| 30/09/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/11/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 28 | 275 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/03/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 425 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 375 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ross County F.C. | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Motherwell F.C. | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Inverness | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barrow | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Wrexham | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Livingston F.C. | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2014 | Stirling Albion | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Falkirk | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Stirling Albion | Falkirk | Cho mượn | — |
| 22/09/2012 | Falkirk | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Clyde | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Drogheda United | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dunfermline Athletic | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Dumbarton | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 28/02/2011 | Dunfermline Athletic | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Clyde | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 31/10/2009 | Dunfermline Athletic FC U20 | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Dunfermline Athletic FC U17 | Dunfermline Athletic FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực52