
Jordan Veretout
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Jordan Veretout là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.
Tiểu sử Jordan Veretout
Jordan Veretout là tiền vệ người France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al-Arabi Sports Club và đang 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/03/1993, cao 177 cm, nặng 66 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 505 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất từng đạt 35,0 triệu € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 510 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 55% | 1 | 0 | 6,72 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 25% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/282 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 6-0 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 54/61 | 4 | 6/9 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 3 | 7/12 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 39/49 | 2 | 4/10 | V | 6,58 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/40 | 1 | 4/6 | — | 6,31 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 2 | 2/5 | — | 6,33 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/34 | 1 | 3/12 | V | 6,26 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 1 | 5/6 | — | 6,54 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/70 | 0 | 2/5 | — | 6,38 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/55 | 0 | 5/10 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/09/2011 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/12/2011 | 18 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2012 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 20 | 4,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 21 | 5,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 21 | 7,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 8,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 22 | 8,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 8,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 18,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 25 | 23,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 20,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 24,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 27 | 28,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 30,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 28 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 33,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 30,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 29 | 22,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 17,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 14,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 16,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 33 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Lyon | Al-Arabi Sports Club | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 03/09/2024 | Marseille | Lyon | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 04/08/2022 | AS Roma | Marseille | Hết hạn mượn 12.45M € | 12,4 triệu € |
| 31/08/2020 | Fiorentina | AS Roma | Hết hạn mượn 17.5M € | 17,5 triệu € |
| 30/08/2020 | AS Roma | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | Fiorentina | AS Roma | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 24/07/2017 | Aston Villa | Fiorentina | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2017 | AS Saint-Étienne | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 23/08/2016 | Aston Villa | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | FC Nantes | Aston Villa | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2011 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật62
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực52