Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Torunarigha

Hamburger SVHậu vệNGR
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Jordan Torunarigha là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Hamburger SV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—443070000082%40%106,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/140 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Torunarigha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesligavs FC KölnT 2-1900000019/2515/8V6,78
13/09/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-5900000033/3704/10—5,97
06/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-5450000035/4213/8—5,15
29/08/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-2820000028/3611/6—6,09
16/05/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenH 1-1890000136/4313/8V6,26
10/05/2026Bundesligavs SC FreiburgT 3-2dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtT 2-1830000015/1534/8—6,59
25/04/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 1-2900000021/2637/11—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/201518100 nghìn €
31/01/201618125 nghìn €
21/08/201619125 nghìn €
06/02/201719125 nghìn €
18/06/2017191,0 triệu €
27/12/2017201,0 triệu €
03/04/2018204,0 triệu €
04/06/2018204,0 triệu €
21/08/2018216,5 triệu €
21/10/20182110,0 triệu €
17/12/20182110,0 triệu €
04/06/20192110,0 triệu €
16/12/2019228,0 triệu €
07/04/2020226,5 triệu €
07/07/20202213,0 triệu €
09/02/20212312,0 triệu €
08/06/2021239,0 triệu €
06/10/2021245,5 triệu €
21/12/2021245,0 triệu €
11/04/2022245,0 triệu €
03/11/2022255,0 triệu €
08/06/2023255,0 triệu €
18/12/2023266,0 triệu €
21/03/2024265,0 triệu €
03/06/2024265,0 triệu €
10/12/2024274,5 triệu €
11/06/2025274,0 triệu €
18/12/2025284,0 triệu €
26/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025KAA GentHamburger SVChuyển nhượng—
18/07/2022Hertha BerlinKAA GentHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2022KAA GentHertha BerlinCho mượn—
27/01/2022Hertha BerlinKAA GentChuyển nhượng—
31/12/2016Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2015Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2013Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Chemnitzer FC YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy38
  • Sức mạnh70
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com