Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Thompson

Preston North EndTiền vệNIR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jordan Thompson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Preston North End.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.052Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1052Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11108731018378%48%506,25
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221790000085%64%006,55
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/357 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
13/33 (39%)
Chuyền dài chính xác
17/49 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/72 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/71 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Thompson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-4900000024/3715/11V4,87
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-4900000214/1713/12—5,90
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallB 0-1900010135/4616/12—6,34
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersH 2-2900000028/3111/1V6,29
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-1900000047/5524/4—6,44
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-2900011127/3414/8—6,49
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 2-1900120125/3815/9V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/20151850 nghìn €
20/11/201619100 nghìn €
24/01/201821100 nghìn €
26/02/202023100 nghìn €
14/10/202023250 nghìn €
21/12/202023600 nghìn €
09/03/202124800 nghìn €
29/06/2021241,0 triệu €
23/11/2021241,0 triệu €
12/05/202225900 nghìn €
26/10/202225900 nghìn €
31/05/202326900 nghìn €
20/12/202326900 nghìn €
23/05/202427900 nghìn €
29/12/202427900 nghìn €
26/05/202528900 nghìn €
02/12/202528800 nghìn €
27/05/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Stoke CityPreston North EndChuyển nhượng—
16/01/2020BlackpoolStoke CityChuyển nhượng—
30/06/2018Rangers F.C.BlackpoolChuyển nhượng—
20/05/2018Livingston F.C.Rangers F.C.Cho mượn—
04/01/2018Rangers F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
13/05/2017Raith RoversRangers F.C.Cho mượn—
04/08/2016Rangers F.C.Raith RoversChuyển nhượng—
30/04/2016Airdrie UnitedRangers F.C.Cho mượn—
22/02/2016Rangers F.C.Airdrie UnitedChuyển nhượng—
13/07/2015Manchester United U18Rangers F.C.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com