Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Storey

Preston North EndHậu vệENG
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Jordan Storey là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
907Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—998100005179%75%006,47
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21970000078%100%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/303 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/33 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
22
Phá bóng
59
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/72 (75%)
Không chiến thắng / thua
36 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Storey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-4900000016/2804/8—5,20
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 0-4900010012/17110/10—6,37
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallB 0-1900000029/3407/10—7,16
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersH 2-2900010048/5203/7—6,63
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-1900021012/1506/8—6,88
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 1-2900000027/37110/12—6,72
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 2-1900000012/1523/3—6,81
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticB 0-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs EvertonB 0-4900000024/3113/3—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,8 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,8 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 3,8 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/20161825 nghìn €
23/09/201821250 nghìn €
26/02/201921750 nghìn €
27/06/2019211,5 triệu €
26/02/2020221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
14/10/202023800 nghìn €
09/03/2021231,0 triệu €
29/06/2021231,5 triệu €
23/11/2021241,5 triệu €
28/07/2022241,2 triệu €
13/09/2022252,0 triệu €
26/10/2022252,8 triệu €
23/03/2023253,2 triệu €
31/05/2023253,8 triệu €
20/12/2023263,8 triệu €
23/05/2024263,8 triệu €
29/12/2024273,8 triệu €
26/05/2025273,8 triệu €
02/12/2025283,8 triệu €
02/03/2026285,0 triệu €
27/05/2026284,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2022Sheffield WednesdayPreston North EndCho mượn—
18/01/2022Preston North EndSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2018Exeter CityPreston North EndHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
25/10/2017Dorchester TownExeter CityCho mượn—
05/07/2017Exeter CityDorchester TownChuyển nhượng—
31/03/2017Tiverton TownExeter CityCho mượn—
28/02/2017Exeter CityTiverton TownChuyển nhượng—
30/06/2016Exeter City U18Exeter CityChuyển nhượng—
31/03/2016Bideford AFCExeter City U18Cho mượn—
29/02/2016Exeter City U18Bideford AFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy38
  • Sức mạnh72
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com