
Jordan Storey là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
907Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 75% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/303 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/33 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/72 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/28 | 0 | 4/8 | — | 5,20 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 10/10 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 7/10 | — | 7,16 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/52 | 0 | 3/7 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 6/8 | — | 6,88 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 1 | 10/12 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 3/3 | — | 6,81 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 3/3 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/02/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 2,8 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 3,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 3,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 3,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 3,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 3,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 3,8 triệu € |
| 02/03/2026 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2022 | Sheffield Wednesday | Preston North End | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Preston North End | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Exeter City | Preston North End | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 25/10/2017 | Dorchester Town | Exeter City | Cho mượn | — |
| 05/07/2017 | Exeter City | Dorchester Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Tiverton Town | Exeter City | Cho mượn | — |
| 28/02/2017 | Exeter City | Tiverton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Exeter City U18 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Bideford AFC | Exeter City U18 | Cho mượn | — |
| 29/02/2016 | Exeter City U18 | Bideford AFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật34
- Tư duy38
- Sức mạnh72
- Thể lực53