
jordan smith adebayo
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
jordan smith adebayo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | @ Ventura County FC | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Los Angeles FC II | T 3-2 | 25 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | V | 7,46 |
| 17/09/2026 | MLS Next Pro | @ Real Monarchs | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/19 | 1 | 7/12 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | T 5-1 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 3 | 4/6 | — | 7,63 |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | vs Colorado Rapids II | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 6/10 | — | 6,38 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | @ Houston Dynamo B | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | MLS Next Pro | @ North Texas SC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 06/07/2026 | MLS Next Pro | @ Houston Dynamo B | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 25/06/2026 | MLS Next Pro | @ Los Angeles FC II | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,76 |
| 21/06/2026 | MLS Next Pro | vs Saint Louis City B | T 5-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/2 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/03/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Detroit City | Minnesota United FC | Cho mượn | — |
| 13/03/2025 | Minnesota United FC | Detroit City | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | New England Revolution B | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 0.115015M € | 115 nghìn € |
| 07/12/2022 | Tampa Bay Rowdies | New England Revolution B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | New York Red Bulls B | Tampa Bay Rowdies | Cho mượn | — |
| 13/02/2022 | Tampa Bay Rowdies | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Sutton United | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Lincoln City | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Gainsborough Trinity | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Lincoln City | Gainsborough Trinity | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Boston United | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 23/08/2019 | Lincoln City | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Grantham Town | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 09/02/2019 | Lincoln City | Grantham Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Lincoln City U18 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy56
- Sức mạnh27
- Thể lực43