Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Skelton

Knoxville troopsHậu vệENG
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jordan Skelton là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Knoxville troops.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—26252.2680008288%64%506,85

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.268 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1235/1393 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
83/154 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
19
Phá bóng
169
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
125/195 (64%)
Không chiến thắng / thua
92 / 46
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 24
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Skelton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ New York CosmosT 3-0900000030/3713/5—6,84
12/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityB 0-2900000061/6904/7—6,89
08/10/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesT 3-0900000049/5527/7—7,13
04/10/2026USL League One@ Richmond KickersB 2-3900011159/6711/2V6,14
28/09/2026USL League Onevs Westchester SCH 0-0900020061/66210/13V7,18
20/09/2026USL League One@ OmahaB 1-263000009/1214/5—6,27
17/09/2026USL League One@ Fort Wayne FCT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026USL League Onevs Athletic Club BoiseH 2-2450000011/1201/2—6,20
20/08/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineH 1-1900010087/96210/15—7,29
16/08/2026USL League One@ Greenville TriumphH 1-1900011194/10237/10—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201922125 nghìn €
09/06/202225150 nghìn €
28/11/202225150 nghìn €
18/05/202326175 nghìn €
28/11/202326200 nghìn €
27/05/202427200 nghìn €
29/10/202427200 nghìn €
07/05/202528200 nghìn €
24/11/202528250 nghìn €
29/04/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh74
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com