
Jordan Siebatcheu
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Jordan Siebatcheu là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 43% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/7 | — | 6,28 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | V | 6,28 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 19/02/2017 | 20 | 850 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 850 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/09/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 14/04/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 22/06/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Stade DE Reims | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | CD Tondela | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Stade DE Reims | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | 1. FC Union Berlin | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Borussia Monchengladbach | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | 1. FC Union Berlin | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | Young Boys | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Stade Rennais FC | Young Boys | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Young Boys | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 11/09/2020 | Stade Rennais FC | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade DE Reims | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Chateauroux | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Stade DE Reims | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Stade de Reims Youth | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh27
- Thể lực41