
Jordan Shipley là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cheltenham Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.006Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 882 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 68% | 40% | 3 | 0 | 6,08 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 5,82 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 67% | 83% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/319 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/60 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/76 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 4-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/48 | 3 | 5/9 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/45 | 1 | 6/10 | — | 5,80 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 5 | 5/6 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 2/8 | V | 5,27 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/39 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 1/5 | V | 6,14 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/32 | 4 | 4/9 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-1 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 3/6 | V | 6,52 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/34 | 2 | 4/9 | — | 5,84 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/03/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Port Vale | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Shrewsbury Town | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Coventry City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Coventry U21 | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực40