
Jordan Scarlett là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Tiểu sử Jordan Scarlett
Jordan Scarlett là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hartford Athletic, quốc tịch Jamaica, sinh ngày 08/07/1995 và 31 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 26 trận, 2205 phút thi đấu và 3 bàn thắng tại USL Championship. Điểm trung bình mùa này là 6,63. Cao 183 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 200 nghìn €, cao nhất là 275 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.205Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
735Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 26 | 2.205 | 3 | 0 | 0 | 17 | 6 | 81% | 52% | 6 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.205 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 685/839 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 81/201 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 142
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/134 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 39
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 7/10 | — | 6,36 |
| 05/10/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 2/5 | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/5 | V | 6,05 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/54 | 0 | 4/6 | — | 8,17 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 1/4 | — | 5,97 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 1 | 3/5 | — | 6,12 |
| 03/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/40 | 1 | 1/6 | V | 6,32 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/31 | 1 | 3/5 | — | 7,16 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Miami FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/39 | 3 | 5/8 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/07/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực52