
Jordan·Santacruz
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jordan·Santacruz là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo FC Nacional Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 5 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,52 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 14/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 2/5 | — | 6,92 |
| 25/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 08/12/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/12/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/03/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oriente Petrolero | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | General Caballero JLM | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | FC Nacional Asuncion | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olimpia Asuncion | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Guaireña FC | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Olimpia Asuncion | Guaireña FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Sportivo San Lorenzo | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Independiente FBC | Club Sportivo San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Unknown | Independiente FBC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực39