
Jordan Rossiter là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Waterford United.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/60 | 3 | 5/9 | — | 6,53 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 4 | 5/7 | — | 6,50 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 5,85 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 6,04 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 3/8 | — | 5,97 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 3/7 | V | 6,35 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 4/6 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 6/12 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/70 | 3 | 3/7 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2015 | 18 | 750 nghìn € |
| 08/02/2016 | 18 | 750 nghìn € |
| 13/02/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 03/03/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực45