
Jordan Roberts là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
456Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 323 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 48% | 63% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 133 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 65% | 42% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/85 (48%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/47 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/32 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 5 | 8/9 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/33 | 3 | 14/19 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/5 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 3/4 | — | 6,34 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 5/9 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 1-2 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 7,17 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 0 | 2/8 | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/19 | 0 | 3/10 | V | 6,12 |
| 14/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 0 | 1/5 | — | 5,85 |
| 09/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/11 | 1 | 12/16 | V | 6,64 |