
Jordan Poha là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris 13 Atletico.
Tiểu sử Jordan Poha
Jordan Poha là hậu vệ thi đấu cho Paris 13 Atletico và mang quốc tịch France, hiện ở tuổi 23. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 900 phút thi đấu, ghi 1 bàn thắng và đạt điểm trung bình 5,99. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 08/07/2003. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 56% | 2 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/484 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/53 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/64 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/66 | 3 | 7/9 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 0 | 1/2 | V | 6,65 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 0 | 2/7 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 6/11 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/54 | 0 | 1/2 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 7/10 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 1 | 6/9 | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 3/7 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực51