
Jordan Morris là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Tiểu sử Jordan Morris
Jordan Morris là tiền đạo của Seattle Sounders, 31 tuổi, mang quốc tịch United States. Cao 181 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, Jordan Morris có 21 trận ra sân với 1260 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 5 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 3,0 triệu €, cao nhất đạt 5,5 triệu € (2023), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Swansea City về Seattle Sounders vào 30/05/2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.382Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
18/34Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 14 | 1.221 | 2 | 0 | 4 | 33 | 17 | 77% | 54% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 161 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 60% | 34% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.221 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 17/33
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/276 (77%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/109 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/28 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/23 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 19/22 | 1 | 6/10 | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/22 | 3 | 5/6 | — | 6,39 |
| 02/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 | 18/21 | 0 | 1/4 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/26 | 0 | 2/8 | — | 8,02 |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 3-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 6/6 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 4 | 19/21 | 0 | 3/6 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2016 | 22 | 850 nghìn € |
| 23/05/2017 | 22 | 850 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 850 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 850 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/03/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 28 | 5,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 5,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 5,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2021 | Swansea City | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Seattle Sounders | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | Stanford Cardinal (Stanford University) | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Seattle Sounders B | Stanford Cardinal (Stanford University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Stanford Cardinal (Stanford University) | Seattle Sounders B | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2013 | Sounders FC Academy | Stanford Cardinal (Stanford University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực50