Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Mendes

Rodez AveyronTiền vệCPV
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jordan Mendes là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Rodez Aveyron.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—998100017386%44%206,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/337 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
24/42 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
17
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/87 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 41
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Mendes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-3900000021/3000/6—5,77
11/10/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-2900000242/4303/6V6,28
19/09/2026Ligue 2vs NancyB 3-4900000042/5115/8—6,36
12/09/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-1900021024/3328/15—5,91
05/09/2026Ligue 2@ MetzB 1-4900011130/3303/8—6,94
29/08/2026Ligue 2vs Pau FCH 2-2900020239/4104/12—6,60
22/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 5-2900010228/3304/10V6,14
15/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 0-2900000028/3236/10—6,45
09/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-1900111237/4146/12—7,70
16/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-0720010012/1616/8—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202319200 nghìn €
13/06/202420250 nghìn €
01/12/202420200 nghìn €
25/05/202521200 nghìn €
12/10/202521500 nghìn €
10/12/202521800 nghìn €
22/03/2026221,5 triệu €
25/05/2026222,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Versailles 78Rodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2023FC Versailles 78 BVersailles 78Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Versailles 78 U19FC Versailles 78 BChuyển nhượng—
30/06/2021Versailles 78 U17FC Versailles 78 U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Versailles 78 YouthVersailles 78 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh58
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com