
Jordan McGregor là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Edinburgh City.
Tiểu sử Jordan McGregor
Jordan McGregor là hậu vệ thi đấu cho Edinburgh City, mang quốc tịch Scotland, hiện 29 tuổi và sinh ngày 18/03/1997. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân với 1399 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,88. Ở Scottish League Two, cầu thủ có 10 trận và 1 bàn. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2016. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ East Kilbride FC sang Edinburgh City vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.399Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1399Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 891 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 5 | 0 | 6,28 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,45 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 238 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 891 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 3,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,26 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 7-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Queen of South | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,00 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Hamilton Academical F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/01/2018 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | East Kilbride FC | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stirling Albion | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Aberdeen FC B | Stirling Albion | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2018 | Airdrie United | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/01/2018 | Hamilton Academical F.C. | Airdrie United | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Airdrie United | Hamilton Academical F.C. | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Hamilton Academical F.C. | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2017 | Airdrie United | Hamilton Academical F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Hamilton Academical F.C. | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hibernian FC U20 | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/04/2016 | Berwick Rangers | Hibernian FC U20 | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Hibernian FC U20 | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Falkirk FC U17 | Hibernian FC U17 | Chuyển nhượng | — |