Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Majchrzak

VfB Stuttgart IITiền đạo
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jordan Majchrzak là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo VfB Stuttgart II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—932730005172%40%105,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 5,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/87 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/54 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 25
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Majchrzak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 1-02000000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-216000001/203/6—6,50
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SV MeppenH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 3-37000004/701/2—6,40
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 2-3450000114/1714/10—6,10
13/09/2026Hạng 3 Đứcvs Preußen MünsterB 1-211000004/611/3—6,30
06/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-145001008/1114/10V6,05
29/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 0-18000002/200/1—6,26
17/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 1-3760031220/2815/17—5,70
08/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-2450010110/1404/5—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202318400 nghìn €
28/12/202319400 nghìn €
06/06/202419400 nghìn €
08/12/202420400 nghìn €
02/04/202520300 nghìn €
05/06/202520300 nghìn €
09/10/202521400 nghìn €
22/12/202521400 nghìn €
28/05/202621350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com