
Jordan Knight là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Nashville SC.
Tiểu sử Jordan Knight
Jordan Knight là hậu vệ thuận chân trái, hiện thi đấu cho Nashville SC, quốc tịch Canada và sinh ngày 13/06/2002, năm nay 24 tuổi. Ở mùa 2026, anh có 7 trận ra sân với 206 phút thi đấu và ghi 1 bàn, điểm trung bình đạt 6,76. Anh gia nhập Columbus Crew B từ Athlete Institute Football Club vào ngày 01/03/2022, rồi chuyển đến Huntsville City ngày 21/06/2024 và đến Nashville SC ngày 10/09/2025. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 128 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 53% | 0 | 0 | 7,55 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54% | 30% | 0 | 0 | 5,98 |
| MLS | 2026 | — | 4 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/26 | 3 | 7/17 | V | 5,42 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 0 | 5/13 | — | 6,31 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 8,00 |
| 10/09/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/17 | 0 | 4/14 | V | 5,73 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | @ New England Revolution B | T 4-1 | 66 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 25/27 | 0 | 8/15 | — | 8,81 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Columbus Crew B | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/14 | 0 | 4/8 | V | 7,01 |
| 17/08/2026 | MLS Next Pro | vs International Miami B | T 2-0 | 98 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 10/16 | — | 7,70 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 4/13 | — | 5,98 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atletico San Luis | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2025 | Huntsville City | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2024 | Columbus Crew B | Huntsville City | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2022 | Athlete Institute Football Club | Columbus Crew B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực45