
Jordan Jones là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo South Shields.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 03/03/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 02/01/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 04/02/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 31/08/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Free player | South Shields | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Carlisle United | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2024 | Wigan Athletic | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Kilmarnock F.C. | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Wigan Athletic | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2022 | St Mirren F.C. | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Wigan Athletic | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Rangers F.C. | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Sunderland | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Rangers F.C. | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Kilmarnock F.C. | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Middlesbrough U23 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | Cambridge United | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 26/11/2015 | Middlesbrough U23 | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Hartlepool United | Middlesbrough U23 | Cho mượn | — |
| 12/02/2015 | Middlesbrough U23 | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Middlesbrough Youth | Middlesbrough U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực38