Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Jones

South ShieldsTiền đạoNIR
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jordan Jones là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo South Shields.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 225 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/201722225 nghìn €
03/03/201823500 nghìn €
07/08/201823750 nghìn €
02/01/201924750 nghìn €
19/08/201924750 nghìn €
04/02/202025750 nghìn €
07/04/202025600 nghìn €
20/07/202025600 nghìn €
17/01/202126600 nghìn €
27/06/202126600 nghìn €
29/06/202227500 nghìn €
12/12/202228500 nghìn €
08/06/202328400 nghìn €
26/12/202329325 nghìn €
27/06/202429275 nghìn €
29/12/202430200 nghìn €
29/06/202530125 nghìn €
31/08/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Free playerSouth ShieldsChuyển nhượng—
30/06/2026Carlisle UnitedFree playerTrở lại—
26/08/2024Wigan AthleticCarlisle UnitedChuyển nhượng—
30/05/2023Kilmarnock F.C.Wigan AthleticCho mượn—
18/07/2022Wigan AthleticKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
16/05/2022St Mirren F.C.Wigan AthleticCho mượn—
30/01/2022Wigan AthleticSt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
03/08/2021Rangers F.C.Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2021SunderlandRangers F.C.Cho mượn—
28/01/2021Rangers F.C.SunderlandChuyển nhượng—
30/06/2019Kilmarnock F.C.Rangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Middlesbrough U23Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
02/01/2016Cambridge UnitedMiddlesbrough U23Cho mượn—
26/11/2015Middlesbrough U23Cambridge UnitedChuyển nhượng—
30/05/2015Hartlepool UnitedMiddlesbrough U23Cho mượn—
12/02/2015Middlesbrough U23Hartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2012Middlesbrough U18Middlesbrough U23Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Middlesbrough YouthMiddlesbrough U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com