
Jordan Houston là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Waterford United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.654Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
49%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 21 | 18 | 1.502 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 49% | 50% | 3 | 0 | 6,23 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.502 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/402 (49%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 18/66 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/153 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/134 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 47
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 302
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/33 | 1 | 3/5 | — | 5,86 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/26 | 2 | 3/8 | — | 5,42 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 2 | 2/4 | — | 6,81 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/35 | 6 | 8/12 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 5 | 5/9 | — | 6,78 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/18 | 4 | 5/13 | V | 6,64 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/33 | 3 | 3/7 | — | 6,25 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 3 | 4/8 | V | 6,41 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | T 4-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/17 | 3 | 6/11 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
| 04/05/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 01/09/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | FC Haka | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Clyde | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Queen of South | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ayr United | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Rangers FC B | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Ayr United | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Rangers FC B | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2019 | Airdrie United | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 20/02/2019 | Rangers FC B | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực38