
Jordan Houghton là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
264Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 63% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 83% | 100% | 0 | 0 | 8,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/52 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 8,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Walsall | T 6-1 | 79 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 36/43 | 2 | 7/7 | — | 8,59 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 2 | 3/6 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,24 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/3 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/35 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 7/11 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/03/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 11/05/2026 | 30 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Plymouth Argyle | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Milton Keynes Dons | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Chelsea U21 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Doncaster Rovers | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Chelsea U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Doncaster Rovers | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 05/08/2016 | Chelsea U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Plymouth Argyle | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 09/03/2016 | Chelsea U21 | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | Gillingham | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 19/07/2015 | Chelsea U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực40