
Jordan Holsgrove là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Estoril.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 387 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 85% | 56% | 1 | 0 | 6,93 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/303 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/39 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 68/82 | 2 | 7/9 | V | 6,77 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 67/80 | 3 | 8/14 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 43/46 | 0 | 1/3 | — | 7,18 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 61/66 | 3 | 5/11 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/62 | 1 | 1/4 | — | 5,94 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 79/93 | 1 | 2/5 | — | 6,38 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 56/68 | 4 | 10/17 | — | 6,38 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/74 | 1 | 2/5 | — | 6,64 |
| 21/04/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/03/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2024 | Olympiacos Piraeus | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Estoril | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 28/07/2023 | Olympiacos Piraeus | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Pacos de Ferreira | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.52M € | 520 nghìn € |
| 30/06/2022 | Celta Vigo B | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Reading | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CD Atlético Baleares | Reading | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | Reading | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật73
- Tư duy60
- Sức mạnh46
- Thể lực52