
Jordan Guivin
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Jordan Guivin là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.166Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
16/38Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 16 | 13 | 1.166 | 5 | 0 | 0 | 38 | 16 | 88% | 49% | 2 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.166 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/38
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 444/502 (88%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/59 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 5,78 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,37 |
| 30/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 37/43 | 0 | 0/3 | — | 6,66 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/28 | 1 | 1/3 | — | 7,91 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/52 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/35 | 0 | 1/3 | V | 6,76 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | 35/39 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/38 | 1 | 3/4 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/09/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/04/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/12/2020 | 22 | 425 nghìn € |
| 19/05/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/11/2021 | 23 | 475 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 425 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Tarma | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Los Chankas | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Cienciano | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Celaya FC | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Cusco FC | Celaya FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Celaya FC | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2023 | Universitario De Deportes | Celaya FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Celaya FC | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cienciano | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dep.San Martin | Cienciano | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2016 | Universidad San Martín de Porres II | Dep.San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Universidad San Martín de Porres U20 | Universidad San Martín de Porres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực41