
Jordan Gibson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Annagh United.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 10/12/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 22/05/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/05/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 10/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Portadown | Annagh United | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Loughgall FC | Portadown | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2023 | Free Player | Loughgall FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Ballymena United FC | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2022 | Carrick Rangers FC | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Loughgall FC | Carrick Rangers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lurgan Celtic FC | Loughgall FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dollingstown | Lurgan Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dollingstown FC Reserves | Dollingstown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Annagh United FC U18 | Dollingstown FC Reserves | Chuyển nhượng | — |