
Jordan Forsythe là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Carrick Rangers FC.
Tiểu sử Jordan Forsythe
Jordan Forsythe là tiền vệ người Bắc Ireland, hiện thi đấu cho Carrick Rangers FC ở tuổi 35. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân tại Northern Ireland Premier League, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 1047 phút. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Crusaders sang Carrick Rangers FC vào ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.047Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1047Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.047 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.047 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 10/12/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/05/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 19/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Crusaders | Carrick Rangers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bangor FC | Crusaders | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2013 | Lisburn Distillery | Bangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lisburn Distillery FC U21 | Lisburn Distillery | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy62
- Sức mạnh42
- Thể lực49