
Jordan Flores là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
26Đá chính
2.367Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2367Phút/bàn
7/41Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 30 | 24 | 2.200 | 1 | 0 | 4 | 41 | 7 | 82% | 55% | 5 | 0 | 6,78 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.200 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/41
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1235/1502 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 18/75 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 126/221 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/191 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 57
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 370
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 167 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 67/76 | 2 | 5/7 | — | 7,70 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/53 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/53 | 0 | 3/6 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 72/84 | 1 | 5/7 | — | 7,12 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 67/75 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 55/60 | 1 | 4/5 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 73/85 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 3 | 4/6 | — | 6,08 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/47 | 2 | 6/8 | — | 6,41 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 30/34 | 0 | 2/2 | — | 7,13 |