
Jordan Ferri
Tiền vệFRA
34Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jordan Ferri là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | Serie B | vs Empoli | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 12/09/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 22 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 7,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 7,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 7,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 7,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 4,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 3,5 triệu € |
| 23/03/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Sampdoria | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2025 | Montpellier Hérault SC | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lyon | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Nimes | Lyon | Cho mượn | — |
| 21/11/2018 | Lyon | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy48
- Sức mạnh24
- Thể lực30