Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Farr

DC UnitedThủ mônUSA
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jordan Farr là thủ môn 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo DC United.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Farr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026MLS@ FC CincinnatiB 1-2dự bị000—0———
04/10/2026USL Championshipvs Indy ElevenH 1-19010316/2312/2—7,35
26/09/2026USL Championship@ Sporting JaxT 4-19040020/2801/1—7,45
20/09/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-2903019/240——5,52
13/09/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 0-19010017/280——5,84
05/09/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 4-5dự bị000—0———
11/06/2026USL Cup@ Greenville TriumphB 1-34401013/170——4,75
07/06/2026USL Cupvs Richmond KickersT 2-09022013/230——6,65
24/05/2026MLSvs Montreal ImpactH 4-4dự bị000—0———
17/05/2026MLSvs St. Louis City SCH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20182350 nghìn €
14/11/20182450 nghìn €
02/10/20192475 nghìn €
09/04/20212675 nghìn €
24/11/202127100 nghìn €
09/06/202227150 nghìn €
28/11/202228200 nghìn €
18/05/202328200 nghìn €
28/11/202329200 nghìn €
27/05/202429200 nghìn €
29/10/202430200 nghìn €
11/12/202430200 nghìn €
04/06/202530175 nghìn €
10/12/202531175 nghìn €
01/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2026Loudoun UnitedDC UnitedCho mượn—
03/06/2026DC UnitedLoudoun UnitedChuyển nhượng—
19/11/2024Tampa Bay RowdiesDC UnitedChuyển nhượng—
21/01/2024San AntonioTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—
25/01/2022Indy ElevenSan AntonioChuyển nhượng—
21/11/2021San AntonioIndy ElevenCho mượn—
03/11/2021Indy ElevenSan AntonioChuyển nhượng—
01/02/2018Corban Warriors (Corban University)Indy ElevenChuyển nhượng—
31/07/2017Capital FCCorban Warriors (Corban University)Cho mượn—
30/04/2017Corban Warriors (Corban University)Capital FCChuyển nhượng—
31/07/2016Charlotte EaglesCorban Warriors (Corban University)Cho mượn—
30/04/2016Corban Warriors (Corban University)Charlotte EaglesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com