
jordan faria là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Waterford United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 10 | 1 | 215 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 62% | 55% | 1 | 0 | 6,14 |
| Ireland FAI Cup | — | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/37 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · 1 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/5 | V | 5,63 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 21 | — |
| 20/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Valour | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Toronto FC II | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2023 | Free Player | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | MuSa | Free Player | Trở lại | — |
| 31/03/2022 | Free Player | MuSa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Inter Toronto FC | Free Player | Trở lại | — |
| 02/06/2021 | Free Player | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Toronto FC II | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2018 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Toronto FC II | Toronto FC Academy | Cho mượn | — |
| 05/04/2018 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh35
- Thể lực26