
Jordan Emaviwe là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Hougang United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Trung Quốc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | 24 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/5 | — | 6,10 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 8/11 | 1 | 3/6 | — | 6,39 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 2/10 | — | 6,43 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/5 | — | 6,44 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/08/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Singha Chiangrai United | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Singha Chiangrai United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Balestier Khalsa FC | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2023 | Military Service (Singapore) | Balestier Khalsa FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2023 | Young Lions | Military Service (Singapore) | Cho mượn | — |
| 02/09/2021 | Military Service (Singapore) | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Balestier Khalsa FC | Military Service (Singapore) | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Free player | Balestier Khalsa FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Castiglione Giovanili | Ticino-Mendrisiotto Youth | Cho mượn | — |
| 30/11/2017 | Ticino-Mendrisiotto Youth | Castiglione Giovanili | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2017 | School Team (Singapore) | Ticino-Mendrisiotto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực43