
Jordan Cousins là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Eastleigh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
935Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
935Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 935 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 935 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hornchurch | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Altrincham | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hartlepool United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/01/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 13/09/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/07/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực38