Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Cousins

EastleighTiền vệJAM
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jordan Cousins là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Eastleigh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
935Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
935Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—121293510200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 935 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Cousins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ HornchurchB 0-23200000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs WokingB 1-35500000—0———
01/10/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedH 1-17900000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Harrogate TownB 1-49010000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedT 1-09000000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Sutton UnitedB 1-26000000—0—V—
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodH 1-19001000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 1-29000000—0—V—
31/08/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownH 1-17900000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ Hartlepool UnitedT 1-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201319350 nghìn €
07/01/201419600 nghìn €
23/02/2015201,0 triệu €
23/09/2015211,0 triệu €
19/04/2016221,0 triệu €
31/08/2016221,2 triệu €
26/02/2017221,2 triệu €
17/09/2017231,2 triệu €
23/09/2018241,0 triệu €
27/06/2019251,5 triệu €
26/02/2020251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
14/10/202026800 nghìn €
09/03/202127800 nghìn €
29/06/202127700 nghìn €
29/06/202228700 nghìn €
13/09/202228500 nghìn €
26/10/202228400 nghìn €
31/05/202329300 nghìn €
26/12/202329275 nghìn €
27/06/202430250 nghìn €
26/12/202430175 nghìn €
17/06/202531125 nghìn €
14/07/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com