
Jordan Clark là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Luton Town.
Tiểu sử Jordan Clark
Jordan Clark là tiền vệ người England, 33 tuổi, khoác áo câu lạc bộ Luton Town. Chân thuận là chân phải, cao 183 cm và nặng 73 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 bàn thắng và 2 kiến tạo sau 7 trận, tổng 469 phút thi đấu với điểm trung bình 7,14. Tại Cúp EFL, Jordan Clark ghi 3 bàn trong 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2024), và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/08/2020 từ Accrington Stanley.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
649Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 402 | 1 | 0 | 2 | 14 | 5 | 76% | 43% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 85% | 57% | 0 | 0 | 8,02 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 79% | 54% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/139 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/46 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 8,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/43 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 18/26 | 1 | 3/13 | — | 6,48 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 32/41 | 2 | 6/10 | — | 7,86 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 2/5 | — | 7,26 |
| 03/10/2026 | Cúp EFL | @ Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 1 | 1/3 | — | 6,14 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Ipswich U21 | T 6-0 | 67 | 3 | 0 | 3 | 3 | 4 | 33/36 | 1 | 3/4 | — | 9,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 22/29 | 3 | 6/11 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Gillingham | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 34/43 | 0 | 6/11 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/37 | 5 | 7/12 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/10/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/08/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 31/05/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2020 | Accrington Stanley | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2016 | Shrewsbury Town | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2014 | Barnsley | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2014 | Hyde Utd | Barnsley | Cho mượn | — |
| 07/02/2014 | Barnsley | Hyde Utd | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2013 | Scunthorpe United | Barnsley | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Barnsley | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2013 | Chesterfield | Barnsley | Cho mượn | — |
| 21/02/2013 | Barnsley | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Barnsley U18 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh46
- Thể lực48