
Jordan Carrillo
24Tuổi
161Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Jordan Carrillo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 342 | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 87% | 54% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/252 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/62 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 1-1 | 18 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/16 | 0 | 3/4 | — | 7,64 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 1 | 2/2 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 3/5 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | T 5-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 4/9 | — | 6,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 49/56 | 0 | 2/5 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/04/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/09/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 21/09/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 25/03/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Santos Laguna | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 29/06/2026 | Pumas U.N.A.M. | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 25/12/2025 | Santos Laguna | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Sporting Gijon | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Santos Laguna | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Unknown | Santos Laguna Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Monterrey Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực43