
Jordan Bowery là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SKN, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,97 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 33% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/280 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 2/6 | — | 7,04 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cuba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cuba | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/76 | 2 | 6/6 | — | 7,20 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Grenada | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 1/5 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bonaire | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/85 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cardiff City | T 5-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 1 | 5/10 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/06/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/09/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/01/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/07/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2014 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/08/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy39
- Sức mạnh58
- Thể lực42